cervus elaphus canadensis

cervus elaphus canadensis

A large male cervus elaphus canadensis stands in a sunlit mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: cervus elaphus canadensis một danh từ khoa học (tên Latinh) chỉ một loài hươu lớnBắc Mỹ, với đặc điểm nổi bật con đực cặp sừng lớn, nhiều nhánh.

dụ sử dụng
  • (Loài thường được gọi là nai sừng tấm Mỹ hay wapiti.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các mô hình di cư của loàidãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Đây một phân loài (subspecies) của loài hươu đỏ (Cervus elaphus). Trong ngữ cảnh khoa học, tên này được dùng để phân biệt với các phân loài khác như (hươu đỏ châu Âu).
    • Researchers recently reclassified the cervus elaphus canadensis as a distinct subspecies based on genetic evidence. (Các nhà nghiên cứu gần đây đã phân loại lại cervus elaphus canadensis như một phân loài riêng biệt dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervus elaphus (danh từ): loài hươu đỏ, loài chính phân loài này thuộc về.
    • The Cervus elaphus species includes several subspecies found across the Northern Hemisphere. (Loài Cervus elaphus bao gồm nhiều phân loài được tìm thấy trên khắp Bắc bán cầu.)
  • Elk (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh choBắc Mỹ.
    • The elk population in Yellowstone National Park has been stable for years. (Quần thể nai sừng tấmVườn quốc gia Yellowstone đã ổn định trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wapiti (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Shawnee, có nghĩa "mông trắng".
    • The wapiti is one of the largest deer species in the world. (Loài wapiti một trong những loài hươu lớn nhất thế giới.)
  • American elk (danh từ): tên thông dụng khác, nhấn mạnh nguồn gốc Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến cervus elaphus canadensis đây tên khoa học. Thay vào đó, các cụm từ thường dùng với tên thông dụng "elk" bao gồm: - Elk herd (cụm danh từ): bầy nai sừng tấm. - The elk herd migrates to lower elevations during winter. (Bầy nai sừng tấm di cư đến vùng thấp hơn vào mùa đông.) - Elk hunting (cụm danh từ): săn nai sừng tấm. - Elk hunting is a popular activity in the western United States. (Săn nai sừng tấm một hoạt động phổ biếnmiền tây Hoa Kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cervus elaphus canadensis. Tuy nhiên, với tên "elk", một số thành ngữ như: - Bull elk (cụm danh từ): nai sừng tấm đực, cũng dùng để chỉ người đàn ông mạnh mẽ, oai vệ. - He walked into the room like a bull elk, commanding attention. (Anh ấy bước vào phòng như một con nai sừng tấm đực, thu hút mọi sự chú ý.)